Từ tiếng Trung
湖广
hú guǎng
Hubei and Hunan provinces (a Ming dynasty province)
Phồn thể: 湖廣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Hubei and Hunan provinces (a Ming dynasty province)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 湖 · 广
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hú guǎng
Hubei and Hunan provinces (a Ming dynasty province)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 湖 · 广
Từ vựng