Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
湖泊
Từ tiếng Trung
Lưu
湖泊
hú pō
lake
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lake
Các chữ trong từ này
湖
hú
12 nét
lake
泊
pō
8 nét
to anchor
Từ thường dùng: 湖 · 泊
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
湖南
hú nán
see 湖南省[Hu2 nan2 Sheng3]
湖北
hú běi
see 湖北省[Hu2 bei3 Sheng3]
湖广
hú guǎng
Hubei and Hunan provinces (a Ming dynasty province)
湖边
hú biān
lakeside
湖区
hú qū
Lake District, north England