Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
伦理
Từ tiếng Trung
Lưu
伦理
lún lǐ
ethics
Nghe
Phồn thể:
倫理
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ethics
Các chữ trong từ này
伦
lún
6 nét
human relationships
理
lǐ
11 nét
science, reason, logic
Từ thường dùng: 伦 · 理
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
伦敦
lún dūn
London, capital of United Kingdom