Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

伦理

lún lǐ

ethics

Phồn thể: 倫理

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ethics

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 伦 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả