Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巴比伦

bā bǐ lún

Babylon

Phồn thể: 巴比倫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Babylon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巴 · 比 · 伦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả