Chữ Hán
纶
lún
silk thread
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- silk thread
- to twist together
- to classify
- to twist silk
Giản thể / Phồn thể
纶→綸
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
To spin thread 纟 into order 仑; 仑 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
纶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
论lùn
debate
轮lún
wheel
伦lún
human relationships
仑lún
logical reasons, logical order
沦lún
sunk, submerged
抡lūn
to swing, to flourish, to brandish