Từ tiếng Trung
上旬
shàng xún
first third of a month
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- first third of a month
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 旬
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàng xún
first third of a month
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 旬
Từ vựng