Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

征询

zhēng xún

to consult; to solicit the opinion of

Phồn thể: 徵詢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to consult; to solicit the opinion of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 征 · 询

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả