Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巡礼

xún lǐ

to make a pilgrimage (to visit a holy site)

Phồn thể: 巡禮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make a pilgrimage (to visit a holy site)
  • to go on a sightseeing tour

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巡 · 礼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả