Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巡抚

xún fǔ

inspector-general of province in Ming and Qing times

Phồn thể: 巡撫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inspector-general of province in Ming and Qing times

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巡 · 抚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả