Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巡回

xún huí

to go around; to roam; to tour

Phồn thể: 巡迴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go around; to roam; to tour

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巡 · 回

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả