Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巡警

xún jǐng

police patrol

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • police patrol
  • patrol officer
  • (old) police officer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巡 · 警

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả