Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巡视

xún shì

to inspect (a site); (of a dignitary) to visit; to go on an inspection tour

Phồn thể: 巡視

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to inspect (a site); (of a dignitary) to visit; to go on an inspection tour
  • to survey (a scene); to scan with one's eyes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巡 · 视

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả