Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巡航

xún háng

(military) to patrol (airspace or waters)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (military) to patrol (airspace or waters)
  • (technical) to cruise; to maintain steady speed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巡 · 航

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả