Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巡演

xún yǎn

(theater etc) to tour; to be on tour; to give itinerant performances (abbr. for 巡迴演出|巡回演出[xun2 hui2 yan3 chu1])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (theater etc) to tour; to be on tour; to give itinerant performances (abbr. for 巡迴演出|巡回演出[xun2 hui2 yan3 chu1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巡 · 演

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả