Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巡查

xún chá

to patrol

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to patrol

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巡 · 查

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả