Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

宴

yàn

banquet, feast

10 nétBộ thủ 宀Số 2333

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • banquet, feast
  • to entertain
  • (bound form) to entertain at a banquet
  • (bound form) banquet; feast
  • (literary) peaceful; at ease

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A woman 女 cooking food 日 for a house 宀 banquet

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

宴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan