Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盛宴

shèng yàn

feast

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • feast

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盛 · 宴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả