Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
盛大
Từ tiếng Trung
Lưu
盛大
shèng dà
grand
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
grand
majestic
magnificent
Các chữ trong từ này
盛
shèng
11 nét
abundant, flourishing
大
dà
3 nét
big, great, vast, high, deep
Từ thường dùng: 盛 · 大
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
盛行
shèng xíng
to be in vogue; to be popular; to be prevalent
盛会
shèng huì
pageant; distinguished meeting
盛世
shèng shì
a flourishing period; period of prosperity; a golden age
盛典
shèng diǎn
majestic pomp; grand ceremony
盛宴
shèng yàn
feast
盛开
shèng kāi
blooming; in full flower