Từ tiếng Trung
盛行
shèng xíng
to be in vogue; to be popular; to be prevalent
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be in vogue; to be popular; to be prevalent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 盛 · 行
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shèng xíng
to be in vogue; to be popular; to be prevalent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 盛 · 行
Từ vựng