Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盛开

shèng kāi

blooming

Phồn thể: 盛開

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blooming
  • in full flower

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盛 · 开

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả