Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
盛开
Từ tiếng Trung
Lưu
盛开
shèng kāi
blooming
Nghe
Phồn thể:
盛開
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
blooming
in full flower
Các chữ trong từ này
盛
shèng
11 nét
abundant, flourishing
开
kāi
4 nét
to open
Từ thường dùng: 盛 · 开
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
盛大
shèng dà
grand; majestic; magnificent
盛行
shèng xíng
to be in vogue; to be popular; to be prevalent
盛会
shèng huì
pageant; distinguished meeting
盛世
shèng shì
a flourishing period; period of prosperity; a golden age
盛典
shèng diǎn
majestic pomp; grand ceremony
盛宴
shèng yàn
feast