Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盛典

shèng diǎn

majestic pomp

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • majestic pomp
  • grand ceremony

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盛 · 典

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả