Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
晚宴
Từ tiếng Trung
Lưu
晚宴
wǎn yàn
banquet
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
banquet
dinner party
soiree
Các chữ trong từ này
晚
wǎn
11 nét
night, evening
宴
yàn
10 nét
banquet, feast
Từ thường dùng: 晚 · 宴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
晚上
wǎn shang
evening; night; CL:個|个[ge4]; in the evening
晚安
wǎn ān
Good night!; Good evening!
晚间
wǎn jiān
evening; night
晚会
wǎn huì
evening party; CL:個|个[ge4]
晚餐
wǎn cān
evening meal; dinner; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
晚饭
wǎn fàn
evening meal; dinner; supper; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]