Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

晚宴

wǎn yàn

banquet

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • banquet
  • dinner party
  • soiree

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 晚 · 宴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả