Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

晚安

wǎn ān

Good night!

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Good night!
  • Good evening!

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 晚 · 安

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả