Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
晚间
Từ tiếng Trung
Lưu
晚间
wǎn jiān
evening
Nghe
Phồn thể:
晚間
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
evening
night
Các chữ trong từ này
晚
wǎn
11 nét
night, evening
间
jiān
7 nét
between, among
Từ thường dùng: 晚 · 间
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
晚上
wǎn shang
evening; night; CL:個|个[ge4]; in the evening
晚安
wǎn ān
Good night!; Good evening!
晚会
wǎn huì
evening party; CL:個|个[ge4]
晚餐
wǎn cān
evening meal; dinner; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
晚饭
wǎn fàn
evening meal; dinner; supper; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]