Từ tiếng Trung
晚会
wǎn huì
evening party
Phồn thể: 晚會
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- evening party
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 晚 · 会
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wǎn huì
evening party
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 晚 · 会
Từ vựng