Từ tiếng Trung
晚餐
wǎn cān
evening meal; dinner
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- evening meal; dinner
- CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 晚 · 餐
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wǎn cān
evening meal; dinner
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 晚 · 餐
Từ vựng