Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
婚宴
Từ tiếng Trung
Lưu
婚宴
hūn yàn
wedding reception
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
wedding reception
Các chữ trong từ này
婚
hūn
11 nét
to get married
宴
yàn
10 nét
banquet, feast
Từ thường dùng: 婚 · 宴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
婚姻
hūn yīn
marriage; matrimony; CL:樁|桩[zhuang1],次[ci4]
婚礼
hūn lǐ
wedding ceremony; wedding; CL:場|场[chang3]
婚纱
hūn shā
wedding dress
婚后
hūn hòu
after getting married