Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

婚宴

hūn yàn

wedding reception

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wedding reception

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 婚 · 宴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả