Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宴请

yàn qǐng

to entertain (for dinner)

Phồn thể: 宴請

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to entertain (for dinner)
  • to invite to dinner

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宴 · 请

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả