Từ tiếng Trung
日趋
rì qū
(increasing) day by day
Phồn thể: 日趨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (increasing) day by day
- (more critical) with every passing day
- gradually
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 日 · 趋
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rì qū
(increasing) day by day
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 日 · 趋
Từ vựng