Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

趋势

qū shì

trend; tendency

Phồn thể: 趨勢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trend; tendency

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 趋 · 势

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả