Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

趋于

qū yú

to tend towards

Phồn thể: 趨於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tend towards

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 趋 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả