Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
趋于
Từ tiếng Trung
Lưu
趋于
qū yú
to tend towards
Nghe
Phồn thể:
趨於
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to tend towards
Các chữ trong từ này
趋
qū
12 nét
to hurry, to hasten
于
yú
3 nét
at, in, on
Từ thường dùng: 趋 · 于
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
趋势
qū shì
trend; tendency
趋向
qū xiàng
direction; trend; to incline