Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保姆

bǎo mǔ

nanny; babysitter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nanny; babysitter
  • housekeeper

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 姆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả