Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

山姆

shān mǔ

(name) Sam

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Sam

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 山 · 姆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả