Chữ Hán
努
nǔ
to exert, to strive, to make an effort
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to exert, to strive, to make an effort
- to pout
- to exert
- to strive
Thứ tự nét
努Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan