Từ tiếng Trung
努力
nǔ lì
to make an effort; to try hard; to strive
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to make an effort; to try hard; to strive
- hard-working; conscientious
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 努 · 力
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.