Chữ Hán
吼
hǒu
to roar, to shout
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to roar, to shout
- to bark, to howl
- to roar
- to howl
- to shriek
Thứ tự nét
吼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan