Chữ Hán
鲎
hòu
king crab
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- king crab
- horseshoe crab
Giản thể / Phồn thể
鲎→鱟
Thứ tự nét
鲎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan