Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

侯

hóu

marquis, lord

9 nétBộ thủ 亻Số 1774

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • marquis, lord
  • target in archery
  • surname Hou
  • marquis, second of the five orders of ancient Chinese nobility 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4]
  • nobleman; high official

Pinyin

hóuhòu

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A person 亻 who might be a target 矦

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

侯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan