Chữ Hán
兖
yǎn
to establish
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to establish
- a province
- used in 兗州|兖州[Yan3 zhou1] (the name of a place in Shandong)
Giản thể / Phồn thể
兖→兗
Thứ tự nét
兖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
元yuán
first
党dǎng
political party, gang, faction
先xiān
first, former, previous
光guāng
light
克kè
to subdue, to restrain, to overcome
儿ér
son, child
免miǎn
to spare, to excuse from
充chōng
to fill, to supply
言yán
words, speech
演yǎn
to perform, to act, to put on a play
烟yān
smoke, soot
眼yǎn
eyelet, hole, opening
盐yán
salt
严yán
strict, rigorous, rigid
沿yán
to follow a course, to go along
岩yán
cliff