Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

怒吼

nù hǒu

to bellow

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bellow
  • to rave
  • to snarl

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 怒 · 吼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả