Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
怒吼
Từ tiếng Trung
Lưu
怒吼
nù hǒu
to bellow
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to bellow
to rave
to snarl
Các chữ trong từ này
怒
nù
9 nét
anger, passion, rage
吼
hǒu
7 nét
to roar, to shout
Từ thường dùng: 怒 · 吼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
怒火
nù huǒ
rage; fury; hot anger
怒气
nù qì
anger