Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
怒火
Từ tiếng Trung
Lưu
怒火
nù huǒ
rage
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rage
fury
hot anger
Các chữ trong từ này
怒
nù
9 nét
anger, passion, rage
火
huǒ
4 nét
fire, flame
Từ thường dùng: 怒 · 火
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
怒气
nù qì
anger
怒吼
nù hǒu
to bellow; to rave; to snarl