Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

唯

wéi

only

11 nétBộ thủ 口Số 1313

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • only
  • sole
  • alone
  • -ism (in Chinese, a prefix, often combined with a suffix such as 主義|主义[zhu3 yi4] or 論|论[lun4], e.g. 唯理論|唯理论[wei2 li3 lun4], rationalism)
  • yes

Pinyin

wéiwěi

Bộ phận

Thứ tự nét

唯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan