Từ tiếng Trung
唯独
wéi dú
only
Phồn thể: 唯獨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- only
- just (i.e. it is only that...)
- all except
- unique
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 唯 · 独
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wéi dú
only
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 唯 · 独
Từ vựng