Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

唯美

wéi měi

aesthetics

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • aesthetics

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 唯 · 美

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả