Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

唯有

wéi yǒu

only

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • only

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 唯 · 有

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả