Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
唯一
Từ tiếng Trung
Lưu
唯一
wéi yī
only; sole
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
only; sole
Các chữ trong từ này
唯
wéi
11 nét
only
一
yī
1 nét
one
Từ thường dùng: 唯 · 一
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
唯有
wéi yǒu
only
唯独
wéi dú
only; just (i.e. it is only that...); all except; unique
唯美
wéi měi
aesthetics
唯恐
wéi kǒng
for fear that; lest; also written 惟恐
唯物主义
wéi wù zhǔ yì
materialism, philosophical doctrine that physical matter is the whole of reality