Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
农奴
Từ tiếng Trung
Lưu
农奴
nóng nú
serf
Nghe
Phồn thể:
農奴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
serf
Các chữ trong từ này
农
nóng
6 nét
agriculture, farming
奴
nú
5 nét
slave, servant
Từ thường dùng: 农 · 奴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
农业
nóng yè
agriculture; farming
农民
nóng mín
peasant; farmer
农村
nóng cūn
rural area; village; CL:個|个[ge4]
农场
nóng chǎng
farm
农药
nóng yào
agricultural chemical; farm chemical; pesticide
农田
nóng tián
farmland; cultivated land
农夫
nóng fū
peasant; farmer
农历
nóng lì
the traditional Chinese calendar; the lunar calendar