Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

农奴

nóng nú

serf

Phồn thể: 農奴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • serf

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 农 · 奴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả