Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

农夫

nóng fū

peasant

Phồn thể: 農夫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • peasant
  • farmer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 农 · 夫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả