Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

农历

nóng lì

the traditional Chinese calendar

Phồn thể: 農曆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the traditional Chinese calendar
  • the lunar calendar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 农 · 历

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả