Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

农场

nóng chǎng

farm

Phồn thể: 農場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • farm

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 农 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả