Từ tiếng Trung
农场
nóng chǎng
farm
Phồn thể: 農場
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- farm
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 农 · 场
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
农业nóng yèagriculture; farming农民nóng mínpeasant; farmer农村nóng cūnrural area; village; CL:個|个[ge4]农药nóng yàoagricultural chemical; farm chemical; pesticide农田nóng tiánfarmland; cultivated land农夫nóng fūpeasant; farmer农历nóng lìthe traditional Chinese calendar; the lunar calendar农户nóng hùfarmer; farmer household